锥形瓶

zhuī xíng píngtrùy hình bình

Hán Việt: trùy hình bình · Pinyin: zhuī xíng píng

Tổng quan

bình tam giác

Cấu tạo: 錐 (trùy) + 形 (hình) + 瓶 (bình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bình hình côn
  • Google Alex v6 bình tam giác
  • Tần suất từ bình tam giác
  • Biên soạn 錐形瓶 huīxíngpíng n. Erlenmeyer flask; flat-bottomed conical laboratory flask

Eng

  • Cihui Erlenmeyer flask
  • Tần suất từ 錐形瓶 huīxíngpíng n. Erlenmeyer flask; flat-bottomed conical laboratory flask

Đức

  • Handedict Erlenmeyerkolben (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

锥形的 · 锥形 · 锥形度 · 锥形垫片 · 锥形湿伞 · 锥形镶条 · 锥形齿轮