錐探

zhuī tàn trùy tham

Hán Việt: trùy tham · Pinyin: zhuī tàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trùy) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 探测地层的一种方法。用手将锥形探测工具压入地中﹐凭感觉辨别地层的情况﹐用于找水源和勘查堤身内部的洞穴﹑缝隙以及土层中的砖石﹑木枓等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.探测地层的一种方法。用手将锥形探测工具压入地中﹐凭感觉辨别地层的情况﹐用于找水源和勘查堤身内部的洞穴﹑缝隙以及土层中的砖石﹑木枓等。

Eng

  • Cihui 錐探 huītàn n./v. exploration by drilling into the earth