锥状

trùy trạng

Hán Việt: trùy trạng

Tổng quan

Cấu tạo: 錐 (trùy) + 狀 (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 錐狀 zhuīzhuàng n. taper; coniform

Eng

  • Cihui 錐狀 zhuīzhuàng n. taper; coniform
  • Tần suất từ 錐狀 zhuīzhuàng n. taper; coniform

Từ liên quan

Gần nghĩa

锥状的 · 状元 · 状况 · 状告 · 状子 · 状态 · 状物 · 状纸