錐筒

zhuī tǒng trùy đồng

Hán Việt: trùy đồng · Pinyin: zhuī tǒng

Tổng quan

traffic cone; road cone

Cấu tạo: (trùy) + (đồng)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT traffic cone; road cone
  • Cihui traffic cone; road cone