錐金 zhuī jīn · trùy kim Hán Việt: trùy kim · Pinyin: zhuī jīn Tổng quan Cấu tạo: 錐 (trùy) + 金 (kim)Pinyinzhuī jīnHán Việttrùy kimCấu tạo錐 + 金 · trùy + kim nghĩa thành phần: trùy + kim Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种手工艺。先在金上涂漆﹐再以锥画图。Tân Hoa Tự Điển 1.一种手工艺。先在金上涂漆﹐再以锥画图。