錦書 jǐn shū · cẩm thư Hán Việt: cẩm thư · Pinyin: jǐn shū Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 書 (thư)Pinyinjǐn shūHán Việtcẩm thưCấu tạo錦 + 書 · cẩm + thư nghĩa thành phần: cẩm + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华美的文书; 锦字书。Tân Hoa Tự Điển 1.华美的文书。 2.锦字书。