錦亭

jǐn tíng cẩm đình

Hán Việt: cẩm đình · Pinyin: jǐn tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指成都锦江亭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指成都锦江亭。