錦體 jǐn tǐ · cẩm thể Hán Việt: cẩm thể · Pinyin: jǐn tǐ Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 體 (thể)Pinyinjǐn tǐHán Việtcẩm thểCấu tạo錦 + 體 · cẩm + thể nghĩa thành phần: cẩm + thể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹文身。Tân Hoa Tự Điển 1.犹文身。