錦冒 jǐn mào · cẩm mạo Hán Việt: cẩm mạo · Pinyin: jǐn mào Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 冒 (mạo)Pinyinjǐn màoHán Việtcẩm mạoCấu tạo錦 + 冒 · cẩm + mạo nghĩa thành phần: cẩm + mạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国君死后小敛时用于裹尸的黑色锦囊。Tân Hoa Tự Điển 1.国君死后小敛时用于裹尸的黑色锦囊。