錦凡

jǐn fán cẩm phàm

Hán Việt: cẩm phàm · Pinyin: jǐn fán

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (phàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.锦帆。凡﹐用同"帆"。