錦壤

jǐn rǎng cẩm nhưỡng

Hán Việt: cẩm nhưỡng · Pinyin: jǐn rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽的土地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的土地。