錦工 jǐn gōng · cẩm công Hán Việt: cẩm công · Pinyin: jǐn gōng Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 工 (công)Pinyinjǐn gōngHán Việtcẩm côngCấu tạo錦 + 工 · cẩm + công nghĩa thành phần: cẩm + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 织锦工匠; 乐工。Tân Hoa Tự Điển 1.织锦工匠。 2.乐工。