錦帳

jǐn zhàng cẩm trướng

Hán Việt: cẩm trướng · Pinyin: jǐn zhàng

Tổng quan

màn gấm: cẩm chướng

Cấu tạo: (cẩm) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màn gấm: cẩm chướng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锦制的帷帐。亦泛指华美的帷帐; 借指郎官职位。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锦制的帷帐。亦泛指华美的帷帐。 2.借指郎官职位。

Eng

  • Cihui 錦帳 ǐnzhàng n. brocade curtain