錦帶
cẩm đái
Hán Việt: cẩm đái · Pinyin: jǐn dài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 锦制的带子; 即莼菜; 花名。又名海仙花。
- Tân Hoa Tự Điển 1.锦制的带子。 2.即莼菜。 3.花名。又名海仙花。
Eng
- Cihui 錦帶 ǐndài n. brocade band/ribbon/belt M:¹tiáo