錦府 jǐn fǔ · cẩm phủ Hán Việt: cẩm phủ · Pinyin: jǐn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 府 (phủ)Pinyinjǐn fǔHán Việtcẩm phủCấu tạo錦 + 府 · cẩm + phủ nghĩa thành phần: cẩm + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即锦官城。Tân Hoa Tự Điển 1.即锦官城。