錦弢 jǐn tāo · cẩm thao Hán Việt: cẩm thao · Pinyin: jǐn tāo Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 弢 (thao)Pinyinjǐn tāoHán Việtcẩm thaoCấu tạo錦 + 弢 · cẩm + thao nghĩa thành phần: cẩm + thao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锦制的弓袋或剑鞘。Tân Hoa Tự Điển 1.锦制的弓袋或剑鞘。