錦心 jǐn xīn · cẩm tâm Hán Việt: cẩm tâm · Pinyin: jǐn xīn Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 心 (tâm)Pinyinjǐn xīnHán Việtcẩm tâmCấu tạo錦 + 心 · cẩm + tâm nghĩa thành phần: cẩm + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻优美的文思。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻优美的文思。