錦念 jǐn niàn · cẩm niệm Hán Việt: cẩm niệm · Pinyin: jǐn niàn Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 念 (niệm)Pinyinjǐn niànHán Việtcẩm niệmCấu tạo錦 + 念 · cẩm + niệm nghĩa thành phần: cẩm + niệm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 敬称他人对自己的挂念﹐关注。Tân Hoa Tự Điển 1.敬称他人对自己的挂念﹐关注。