錦文

jǐn wén cẩm văn

Hán Việt: cẩm văn · Pinyin: jǐn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (văn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 织锦; 指锦字; 美丽的花纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.织锦。 2.指锦字。 3.美丽的花纹。