錦斑 jǐn bān · cẩm ban Hán Việt: cẩm ban · Pinyin: jǐn bān Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 斑 (ban)Pinyinjǐn bānHán Việtcẩm banCấu tạo錦 + 斑 · cẩm + ban nghĩa thành phần: cẩm + ban Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽的斑纹; 借指身有锦斑的禽兽。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的斑纹。 2.借指身有锦斑的禽兽。