錦旋 jǐn xuán · cẩm toàn Hán Việt: cẩm toàn · Pinyin: jǐn xuán Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 旋 (toàn)Pinyinjǐn xuánHán Việtcẩm toànCấu tạo錦 + 旋 · cẩm + toàn nghĩa thành phần: cẩm + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言衣锦荣归。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言衣锦荣归。