錦槓 jǐn gāng · cẩm cống Hán Việt: cẩm cống · Pinyin: jǐn gāng Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 槓 (cống)Pinyinjǐn gāngHán Việtcẩm cốngCấu tạo錦 + 槓 · cẩm + cống nghĩa thành phần: cẩm + cống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旗竿。古时旗杠以锦包之﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.旗竿。古时旗杠以锦包之﹐故称。