錦標社 jǐn biāo shè · cẩm tiêu xã Hán Việt: cẩm tiêu xã · Pinyin: jǐn biāo shè Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 標 (tiêu) + 社 (xã)Pinyinjǐn biāo shèHán Việtcẩm tiêu xãCấu tạo錦 + 標 + 社 · cẩm + tiêu + xã nghĩa thành phần: cẩm + tiêu + xã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种以比赛射箭为活动内容的群众团体。Tân Hoa Tự Điển 1.一种以比赛射箭为活动内容的群众团体。