錦橐 jǐn tuó · cẩm thác Hán Việt: cẩm thác · Pinyin: jǐn tuó Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 橐 (thác)Pinyinjǐn tuóHán Việtcẩm thácCấu tạo錦 + 橐 · cẩm + thác nghĩa thành phần: cẩm + thác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹锦囊。Tân Hoa Tự Điển 1.犹锦囊。