錦檀

jǐn tán cẩm đàn

Hán Việt: cẩm đàn · Pinyin: jǐn tán

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 美丽的檀妆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的檀妆。