錦水 jǐn shuǐ · cẩm thủy Hán Việt: cẩm thủy · Pinyin: jǐn shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 水 (thủy)Pinyinjǐn shuǐHán Việtcẩm thủyCấu tạo錦 + 水 · cẩm + thủy nghĩa thành phần: cẩm + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即锦江。Tân Hoa Tự Điển 1.即锦江。