錦泥

jǐn ní cẩm nê

Hán Việt: cẩm nê · Pinyin: jǐn ní

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沾有落花的泥地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沾有落花的泥地。