錦注

jǐn zhù cẩm chú

Hán Việt: cẩm chú · Pinyin: jǐn zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (chú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 敬称他人对自己的挂念关注。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.敬称他人对自己的挂念关注。

Eng

  • Cihui 錦注 jǐnzhù f.e. <court.> your solicitude