錦片

jǐn piàn cẩm phiến

Hán Việt: cẩm phiến · Pinyin: jǐn piàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一片锦绣。形容色彩鲜艳美丽; 一片锦绣。形容事物的美好。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一片锦绣。形容色彩鲜艳美丽。 2.一片锦绣。形容事物的美好。