錦瑟
cẩm sắt
Hán Việt: cẩm sắt · Pinyin: jǐn sè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漆有织锦纹的瑟。
- Tân Hoa Tự Điển 1.漆有织锦纹的瑟。
Eng
- Cihui 錦瑟 jǐnsè n. <trad.> a 50-string instrument
Hán Việt: cẩm sắt · Pinyin: jǐn sè