錦砌

jǐn qì cẩm thế

Hán Việt: cẩm thế · Pinyin: jǐn qì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阶砌的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阶砌的美称。