錦章 jǐn zhāng · cẩm chương Hán Việt: cẩm chương · Pinyin: jǐn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 章 (chương)Pinyinjǐn zhāngHán Việtcẩm chươngCấu tạo錦 + 章 · cẩm + chương nghĩa thành phần: cẩm + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美丽的斑纹; 犹华章。对别人诗文的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.美丽的斑纹。 2.犹华章。对别人诗文的美称。