錦箏

jǐn zhēng cẩm tranh

Hán Việt: cẩm tranh · Pinyin: jǐn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筝。筝上的绘文似锦﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.筝。筝上的绘文似锦﹐故称。