錦筵 jǐn yán · cẩm diên Hán Việt: cẩm diên · Pinyin: jǐn yán Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 筵 (diên)Pinyinjǐn yánHán Việtcẩm diênCấu tạo錦 + 筵 · cẩm + diên nghĩa thành phần: cẩm + diên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美盛的筵席。Tân Hoa Tự Điển 1.美盛的筵席。