錦籜

jǐn tuò cẩm thác

Hán Việt: cẩm thác · Pinyin: jǐn tuò

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹箨的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹箨的美称。