錦組

jǐn zǔ cẩm tổ

Hán Việt: cẩm tổ · Pinyin: jǐn zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (tổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 织花的丝带; 比喻华美的文采。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.织花的丝带。 2.比喻华美的文采。