錦繪

jǐn huì cẩm hội

Hán Việt: cẩm hội · Pinyin: jǐn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (hội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 花纹色彩绚烂的丝织品。比喻辞采; 指日本彩色浮世绘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.花纹色彩绚烂的丝织品。比喻辞采。 2.指日本彩色浮世绘。