錦綬 jǐn shòu · cẩm thụ Hán Việt: cẩm thụ · Pinyin: jǐn shòu Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 綬 (thụ)Pinyinjǐn shòuHán Việtcẩm thụCấu tạo錦 + 綬 · cẩm + thụ nghĩa thành phần: cẩm + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锦制的绶带; 为官员显示身份的标志。Tân Hoa Tự Điển 1.锦制的绶带。 2.为官员显示身份的标志。