錦羽 jǐn yǔ · cẩm vũ Hán Việt: cẩm vũ · Pinyin: jǐn yǔ Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 羽 (vũ)Pinyinjǐn yǔHán Việtcẩm vũCấu tạo錦 + 羽 · cẩm + vũ nghĩa thành phần: cẩm + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指羽毛美丽的鸟。Tân Hoa Tự Điển 1.指羽毛美丽的鸟。