錦翰

jǐn hàn cẩm hàn

Hán Việt: cẩm hàn · Pinyin: jǐn hàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹锦笔。对他人文章的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹锦笔。对他人文章的美称。