錦腸 jǐn cháng · cẩm tràng Hán Việt: cẩm tràng · Pinyin: jǐn cháng Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 腸 (tràng)Pinyinjǐn chángHán Việtcẩm tràngCấu tạo錦 + 腸 · cẩm + tràng nghĩa thành phần: cẩm + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹柔肠; 喻文思高妙。Tân Hoa Tự Điển 1.犹柔肠。 2.喻文思高妙。