錦臆

jǐn yì cẩm ức

Hán Việt: cẩm ức · Pinyin: jǐn yì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禽鸟毛色美丽的胸脯; 指禽鸟胸部美丽的羽毛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禽鸟毛色美丽的胸脯。 2.指禽鸟胸部美丽的羽毛。