錦苞

jǐn bāo cẩm bao

Hán Việt: cẩm bao · Pinyin: jǐn bāo

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (bao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹箨的美称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹箨的美称。