錦茵 jǐn yīn · cẩm nhân Hán Việt: cẩm nhân · Pinyin: jǐn yīn Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 茵 (nhân)Pinyinjǐn yīnHán Việtcẩm nhânCấu tạo錦 + 茵 · cẩm + nhân nghĩa thành phần: cẩm + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 锦制的垫褥; 喻指芳草。Tân Hoa Tự Điển 1.锦制的垫褥。 2.喻指芳草。