錦衣
cẩm y
Hán Việt: cẩm y · Pinyin: jǐn yī
Tổng quan
cẩm y: áo gấm/cẩm y vệ/cấm vệ quân
Nghĩa
Việt
- Cihui cẩm y: áo gấm/cẩm y vệ/cấm vệ quân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 精美华丽的衣服。旧指显贵者的服装; 指禁卫军士卒; 指锦衣卫。亦指锦衣卫的官员。
- Tân Hoa Tự Điển 1.精美华丽的衣服。旧指显贵者的服装。 2.指禁卫军士卒。 3.指锦衣卫。亦指锦衣卫的官员。
Eng
- Cihui 錦衣 ǐnyī n. brocade clothes M:²jiàn