錦衾

jǐn qīn cẩm khâm

Hán Việt: cẩm khâm · Pinyin: jǐn qīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (khâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 锦缎的被子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.锦缎的被子。

Eng

  • Cihui 錦衾 ǐnqīn n. brocade quilt M:¹tiáo/¹chuáng