錦裘 jǐn qiú · cẩm cừu Hán Việt: cẩm cừu · Pinyin: jǐn qiú Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 裘 (cừu)Pinyinjǐn qiúHán Việtcẩm cừuCấu tạo錦 + 裘 · cẩm + cừu nghĩa thành phần: cẩm + cừu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用锦缝制的皮衣。Tân Hoa Tự Điển 1.用锦缝制的皮衣。