錦西風 jǐn xī fēng · cẩm tây phong Hán Việt: cẩm tây phong · Pinyin: jǐn xī fēng Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 西 (tây) + 風 (phong)Pinyinjǐn xī fēngHán Việtcẩm tây phongCấu tạo錦 + 西 + 風 · cẩm + tây + phong nghĩa thành phần: cẩm + tây + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 草名。Tân Hoa Tự Điển 1.草名。