錦鄣 jǐn zhāng · cẩm chướng Hán Việt: cẩm chướng · Pinyin: jǐn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 錦 (cẩm) + 鄣 (chướng)Pinyinjǐn zhāngHán Việtcẩm chướngCấu tạo錦 + 鄣 · cẩm + chướng nghĩa thành phần: cẩm + chướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"锦障"。