錦隊

jǐn duì cẩm đội

Hán Việt: cẩm đội · Pinyin: jǐn duì

Tổng quan

Cấu tạo: (cẩm) + (đội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指歌舞乐队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指歌舞乐队。